menu_book
見出し語検索結果 "trái cây" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "trái cây" (1件)
máy ép trái cây
日本語
名ジューサー
format_quote
フレーズ検索結果 "trái cây" (3件)
có nhiều trái cây trong tủ lạnh
冷蔵庫の中に果物がたくさんある
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
各種果物の中で、スイカを食べるのが一番好き
nhãn là trái cây ưa thích của tôi
竜眼は私の好きな果物です
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)